cốt tử

cốt tử

Sự trung thực là yếu tố cốt tử trong tình bạn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quan trọng nhất, thiết yếu nhất, tính chất quyết định: "cốt tử" chỉ điều đó nền tảng, chủ chốt, không thể thiếu trong một vấn đề, sự việc hoặc tình huống.
    • Sâu sắc, thân thiết (về quan hệ): Trong một số ngữ cảnh, "cốt tử" còn diễn tả mối quan hệ ruột thịt, gắn bó mật thiết, khó tách rời.
dụ sử dụng
  • Tính từ (quan trọng nhất):

    • Vấn đề cốt tử phải giữ được nguồn nước sạch. (Điều quan trọng nhất, quyết định mọi việc bảo vệ nguồn nước sạch.)
    • Đây điểm cốt tử trong kế hoạch của chúng ta. (Đây yếu tố then chốt, không thể thiếu trong kế hoạch.)
  • Tính từ (thân thiết):

    • Họ bạn cốt tử từ thời còn đi học. (Họ bạn thân thiết, gắn bó sâu sắc từ thời học sinh.)
    • Người cốt tử trong gia đình nội. (Người quan trọng nhất, vai trò trung tâm trong gia đình nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vấn đề cốt tử": vấn đề then chốt, quan trọng bậc nhất.

    • Vấn đề cốt tử của dự án thiếu vốn. (Yếu tố quyết định sự thành bại của dự án thiếu vốn.)
  • "chỗ cốt tử": điểm mấu chốt, yếu điểm quan trọng.

    • Anh ấy chỉ vào chỗ cốt tử của vấn đề. (Anh ấy chỉ ra điểm chính yếu, tính quyết định của vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Cốt (danh từ): xương, phần cứng bên trong; nghĩa bóng chỉ phần nòng cốt, chính yếu.

    • Cốt của câu chuyện lòng trung thành. (Phần chính yếu, ý nghĩa cốt lõi của câu chuyện lòng trung thành.)
  • Tử (động từ): chết; trong "cốt tử", "tử" nhấn mạnh mức độ tới cùng, không thể thay đổi.

Từ đồng nghĩa
  • Then chốt: quan trọng nhất, quyết định.
  • Cốt lõi: phần trung tâm, quan trọng nhất.
  • Mấu chốt: điểm quan trọng nhất, mang tính quyết định.
  • Chủ chốt: giữ vai trò chính, quan trọng nhất.
Thành ngữ liên quan
  • Cốt tử sinh tử: (cách nói nhấn mạnh) quan trọng tới mức sống còn, quyết định sự tồn vong.
    • Đây cuộc chiến cốt tử sinh tử của dân tộc. (Cuộc chiến này quyết định sự sống còn của dân tộc.)

Từ chứa "cốt tử"