cốt tử
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quan trọng nhất, thiết yếu nhất, có tính chất quyết định: "cốt tử" chỉ điều gì đó là nền tảng, chủ chốt, không thể thiếu trong một vấn đề, sự việc hoặc tình huống.
- Sâu sắc, thân thiết (về quan hệ): Trong một số ngữ cảnh, "cốt tử" còn diễn tả mối quan hệ ruột thịt, gắn bó mật thiết, khó tách rời.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (quan trọng nhất):
- Vấn đề cốt tử là phải giữ được nguồn nước sạch. (Điều quan trọng nhất, quyết định mọi việc là bảo vệ nguồn nước sạch.)
- Đây là điểm cốt tử trong kế hoạch của chúng ta. (Đây là yếu tố then chốt, không thể thiếu trong kế hoạch.)
Tính từ (thân thiết):
- Họ là bạn cốt tử từ thời còn đi học. (Họ là bạn thân thiết, gắn bó sâu sắc từ thời học sinh.)
- Người cốt tử trong gia đình là bà nội. (Người quan trọng nhất, có vai trò trung tâm trong gia đình là bà nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vấn đề cốt tử": vấn đề then chốt, quan trọng bậc nhất.
- Vấn đề cốt tử của dự án là thiếu vốn. (Yếu tố quyết định sự thành bại của dự án là thiếu vốn.)
"chỗ cốt tử": điểm mấu chốt, yếu điểm quan trọng.
- Anh ấy chỉ vào chỗ cốt tử của vấn đề. (Anh ấy chỉ ra điểm chính yếu, có tính quyết định của vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
Cốt (danh từ): xương, phần cứng bên trong; nghĩa bóng chỉ phần nòng cốt, chính yếu.
- Cốt của câu chuyện là lòng trung thành. (Phần chính yếu, ý nghĩa cốt lõi của câu chuyện là lòng trung thành.)
Tử (động từ): chết; trong "cốt tử", "tử" nhấn mạnh mức độ tới cùng, không thể thay đổi.
Từ đồng nghĩa
- Then chốt: quan trọng nhất, quyết định.
- Cốt lõi: phần trung tâm, quan trọng nhất.
- Mấu chốt: điểm quan trọng nhất, mang tính quyết định.
- Chủ chốt: giữ vai trò chính, quan trọng nhất.
Thành ngữ liên quan
- Cốt tử sinh tử: (cách nói nhấn mạnh) quan trọng tới mức sống còn, quyết định sự tồn vong.
- Đây là cuộc chiến cốt tử sinh tử của dân tộc. (Cuộc chiến này quyết định sự sống còn của dân tộc.)